plate armour
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Áo giáp tấm (plate armour) là một loại giáp bảo vệ được làm từ các tấm kim loại lớn, thường là thép hoặc sắt, được tôi cứng và tạo hình để che chắn cơ thể hoặc các công trình phòng thủ và phương tiện quân sự khỏi hỏa lực của đối phương.
Ví dụ sử dụng
- (Các hiệp sĩ thời Trung cổ mặc áo giáp tấm để bảo vệ trong trận chiến.)
- (Áo giáp tấm của xe tăng là thép được tôi cứng đặc biệt để chịu được hỏa lực của đối phương.)
- (Các phương tiện quân sự hiện đại sử dụng áo giáp tấm tiên tiến để bảo vệ chống lại chất nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plate armour" thường được dùng để chỉ loại giáp cứng, khác với mail armour (áo giáp xích) hoặc leather armour (áo giáp da).
- Trong bối cảnh lịch sử, "plate armour" thường gắn liền với các hiệp sĩ châu Âu thế kỷ 14–17, nhưng trong quân sự hiện đại, nó ám chỉ lớp giáp thép trên xe tăng, tàu chiến, hoặc công sự.
Biến thể và từ gần giống
- Plate armor (cách viết Mỹ): cùng nghĩa với "plate armour" (Anh).
- Armour plate (danh từ ghép, thường dùng trong kỹ thuật): tấm giáp, một tấm kim loại riêng lẻ dùng để bọc.
- The vehicle was fitted with armour plates. (Phương tiện này được gắn các tấm giáp.)
Từ đồng nghĩa
- Steel plate armour: áo giáp tấm thép (nhấn mạnh chất liệu).
- Hardened armour: áo giáp tôi cứng (nhấn mạnh quá trình xử lý kim loại).
- Metal plating: lớp mạ kim loại (thường dùng trong kỹ thuật, không riêng cho giáp).
Các cụm từ liên quan
- To be clad in plate armour: được mặc áo giáp tấm.
- The knight was clad in full plate armour. (Hiệp sĩ được mặc bộ áo giáp tấm đầy đủ.)
- To pierce plate armour: xuyên thủng áo giáp tấm (thường nói về vũ khí).
- Only a powerful crossbow could pierce plate armour. (Chỉ có nỏ mạnh mới có thể xuyên thủng áo giáp tấm.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "plate armour" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật/lịch sử.)
- "An ironclad argument": lập luận sắt đá (ẩn dụ từ "ironclad" – bọc thép, tương tự "plate armour" về tính vững chắc).
- He presented an ironclad argument that couldn't be refuted. (Anh ấy đưa ra một lập luận sắt đá không thể bác bỏ.)